拼
狐狸精
HSK7-9n 0 · Lv.1
húlijīng
hồ ly tinh (tiếng chửi); hồ tinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指妖媚迷人的女子 (骂人的话)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hồ ly tinh (tiếng chửi); hồ tinh
指妖媚迷人的女子 (骂人的话)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hồ ly tinh (tiếng chửi); hồ tinh
hồ ly tinh (tiếng chửi); hồ tinh
指妖媚迷人的女子 (骂人的话)