拼
狗屎运
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǒushǐyùn
may mắn; thành công ngoài mong đợi; ăn may chó ngáp phải ruồi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他居然晋级了,真是狗屎运!
Tā jūrán jìnjí le, zhēn shì gǒushǐyùn!
≈HSK5
Anh ta lại vượt qua vòng loại, thật là may mắn!
He actually advanced, what a stroke of luck!
他投篮瞎进了,真是狗屎运!
Tā tóulán xiā jìn le, zhēn shì gǒushǐ yùn!
≈HSK6
Anh ấy ném bóng bừa mà vào, đúng là ăn may!
He made a blind shot and it went in, what a stroke of luck!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分