拼
狗杂碎
HSK5n 0 · Lv.1
gǒuzásuì
đồ dở hơi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- piece of shit
- scumbag
等级
义项 ①n≈HSK5
đồ dở hơi
piece of shit
义项 ②n≈HSK5
cặn bã
scumbag
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồ dở hơi
đồ dở hơi
piece of shit
cặn bã
scumbag