WinHSK

独奏曲

HSK6n
0 · Lv.1
zòu

Ca khúc độc tấu; độc tấu khúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种由单一乐器或声部演奏的音乐作品。
义项 nHSK6

Ca khúc độc tấu; độc tấu khúc

一种由单一乐器或声部演奏的音乐作品。

免费例句

爱是人生的和弦,而不是孤独的独奏曲。

Ài shì rénshēng de héxián, ér bùshì gūdú de dúzòuqǔ.

HSK5

Tình yêu là hợp âm của cuộc sống, chứ không phải là một bản độc tấu cô đơn.

Love is the chord of life, not a lonely solo.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan