WinHSK

独柱寺

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhù

chùa Một Cột

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南河内市一座富有特色的寺庙,建于一根石柱上
义项 nHSK7-9

chùa Một Cột

越南河内市一座富有特色的寺庙,建于一根石柱上

免费例句

我们去参观了独柱寺。

Wǒmen qù cānguān le dúzhùsì.

HSK4

Chúng tôi đã đi tham quan chùa Một Cột.

We visited the One Pillar Pagoda.

独柱寺是河内的著名景点。

Dúzhù Sì shì Hénèi de zhùmíng jǐngdiǎn.

HSK4

Chùa Một Cột là một điểm tham quan nổi tiếng của Hà Nội.

The One Pillar Pagoda is a famous attraction in Hanoi.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan