WinHSK

独生女

HSK5n
0 · Lv.1
dúshēngnǚ

con gái một; con gái duy nhất

only daughter

漢越 độc sinh nữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 唯一的女儿
义项 nHSK5

con gái một; con gái duy nhất

唯一的女儿

免费例句

她是他们的独生女。

Tā shì tāmen de dúshēngnǚ.

HSK4

Cô ấy là con gái duy nhất của họ.

She is their only daughter.

玛丽是我的独生女。

Mǎlì shì wǒ de dúshēngnǚ.

HSK4

Mary là con gái duy nhất của tôi.

Mary is my only daughter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan