拼
独立国
HSK5n 0 · Lv.1
dúlìguó
nước độc lập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有完整主权的国家
等级
义项 ①n≈HSK5
nước độc lập
有完整主权的国家
免费例句
没有工业,我们就会灭亡,无法成为一个独立的国家。
Méiyǒu gōngyè, wǒmen jiù huì mièwáng, wúfǎ chéngwéi yī gè dúlì de guójiā.
≈HSK5
Nếu không có công nghiệp, chúng ta sẽ diệt vong và không thể trở thành một quốc gia độc lập.
Without industry, we will perish and cannot become an independent country.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分