WinHSK

狮子头

HSK6n
0 · Lv.1
shīzitóu

thịt viên sốt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们做的狮子头很大。

Tāmen zuò de shīzi tóu hěn dà.

HSK4

Họ làm thịt viên sốt rất to.

The lion's head meatballs they make are very big.

狮子头通常配米饭吃。

Shīzi tóu tōngcháng pèi mǐfàn chī.

HSK4

Thịt viên sốt thường ăn với cơm.

Lion's head meatballs are usually eaten with rice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan