拼
献殷勤
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiànyīnqín
xum xoe; tỏ vẻ bợ đỡ săn đón; ra vẽ nịnh bợ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的追求者争先恐后地向她献殷勤。
Tā de zhuīqiú zhě zhēngxiānkǒnghòu de xiàng tā xiàn yīnqín.
≈HSK6
Những người theo đuổi cô ấy tranh nhau thể hiện sự quan tâm.
Her suitors are vying to show her attention.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分