WinHSK

玉蜀黍

HSK1n
0 · Lv.1
shǔshǔ

bắp; ngô; cây bắp; cây ngô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 玉米
义项 nHSK1

bắp; ngô; cây bắp; cây ngô

玉米

免费例句

用玉米做爆米花。

Yòng yùmǐ zuò bàomǐhuā.

HSK4

Dùng bắp để làm bỏng ngô.

Use corn to make popcorn.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan