WinHSK

王府井

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
wángjǐng

Vương Phủ Tỉnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 王府井(中国北京市一商业街名称)
义项 n, nlocalHSK6

Vương Phủ Tỉnh

王府井(中国北京市一商业街名称)

免费例句

我去王府井买衣服。

Wǒ qù Wángfǔjǐng mǎi yīfu.

HSK3

Tôi đi Vương Phủ Tỉnh mua quần áo.

I go to Wangfujing to buy clothes.

王府井的书店很大。

Wángfǔjǐng de shūdiàn hěn dà.

HSK3

Nhà sách ở Vương Phủ Tỉnh rất lớn.

The bookstore in Wangfujing is very big.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan