WinHSK

玛丽亚

HSK4n
0 · Lv.1

maria

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我叫玛丽亚。

Wǒ jiào Mǎlìyà.

HSK1

Tôi tên là Maria.

My name is Maria.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan