拼
玛丽娅
HSK1n 0 · Lv.1
mǎlìyà
maria
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 常见女性名,源自拉丁语“Maria”
- St Mary
等级
义项 ①n≈HSK1
maria
常见女性名,源自拉丁语“Maria”
义项 ②n≈HSK1
St Mary
St Mary
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
maria
maria
常见女性名,源自拉丁语“Maria”
St Mary
St Mary