WinHSK

玛奇朵

HSK1n
0 · Lv.1
duǒ

macchiato (tên gọi của một loại cà phê)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种咖啡饮品
义项 nHSK1

macchiato (tên gọi của một loại cà phê)

一种咖啡饮品

免费例句

这家咖啡店的玛奇朵很好喝。

Zhè jiā kāfēi diàn de mǎqíduǒ hěn hǎo hē.

HSK3

Macchiato của quán cà phê này rất ngon.

The macchiato at this coffee shop is very tasty.

请给我一杯玛奇朵。

Qǐng gěi wǒ yī bēi mǎqíduǒ.

HSK4

Xin hãy cho tôi một ly Macchiato.

Please give me a macchiato.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan