拼
玩具熊
HSK5n 0 · Lv.1
wánjùxióng
gấu bông; gấu nhồi bông (đồ chơi trẻ em)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他抱着玩具熊睡觉。
Tā bàozhe wánjù xióng shuìjiào.
≈HSK3
Cậu ấy ôm gấu bông ngủ.
He sleeps hugging a teddy bear.
玩具熊放在床头。
Wánjù xióng fàng zài chuáng tóu.
≈HSK3
Gấu bông được đặt trên đầu giường.
The teddy bear is placed at the head of the bed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分