拼
玩游戏
HSK3phrase 0 · Lv.1
wányóuxì
chơi game
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 玩游戏是一种娱乐方式
等级
义项 ①phrase≈HSK3
chơi game
玩游戏是一种娱乐方式
免费例句
我们可以玩游戏。
Wǒmen kěyǐ wán yóuxì.
≈HSK2
Chúng mình có thể chơi game.
We can play games.
他在家里玩游戏。
Tā zài jiā lǐ wán yóuxì.
≈HSK3
Anh ấy đang chơi game ở nhà.
He is playing games at home.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分