拼
环保型
HSK5adj 0 · Lv.1
huánbǎoxíng
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们提倡使用环保产品。
Tāmen tíchàng shǐyòng huánbǎo chǎnpǐn.
≈HSK5
Họ khuyến khích sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường.
They advocate using environmentally friendly products.
这是一种环保材料。
Zhè shì yì zhǒng huánbǎo cáiliào.
≈HSK5
Đây là một loại vật liệu thân thiện với môi trường.
This is an environmentally friendly material.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分