WinHSK

现代化

HSK5v
0 · Lv.1
xiàndàihuà

hiện đại hoá

漢越 hiện đại hóa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使具有现代先进科学技术水平
义项 vHSK5

hiện đại hoá

使具有现代先进科学技术水平

免费例句

广州是个现代化的大都市。

Guǎngzhōu shì gè xiàndàihuà de dà dūshì.

HSK4

Quảng Châu là một thành phố lớn hiện đại.

Guangzhou is a modern metropolis.

我们学校有现代化设备。

wǒ men xué xiào yǒu xiàn dài huà shè bèi.

HSK4

Trường học của chúng tôi có thiết bị hiện đại.

Our school has modern equipment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan