WinHSK

玻璃丝

HSK7-9n
0 · Lv.1

sợi thuỷ tinh; sợi ca-prôn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用玻璃、塑料或其他人工合成的物质制成的细丝,可用来制玻璃布、装饰品等
义项 nHSK7-9

sợi thuỷ tinh; sợi ca-prôn

用玻璃、塑料或其他人工合成的物质制成的细丝,可用来制玻璃布、装饰品等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan