拼
玻璃杯
HSK5n 0 · Lv.1
bōlíbēi
cốc thủy tinh;cốc pha-lê
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
别把开水倒进玻璃杯。
Bié bǎ kāishuǐ dào jìn bōli bēi.
≈HSK4
Đừng đổ nước sôi vào cốc thủy tinh.
Don't pour boiling water into a glass.
这个玻璃杯是透明的。
Zhège bōlibēi shì tòumíng de.
≈HSK4
Chiếc cốc thủy tinh này trong suốt.
This glass is transparent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分