WinHSK

玻璃砖

HSK6n
0 · Lv.1
zhuān

kính dầy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指较厚的玻璃
  2. 用玻璃制成的砖状建筑材料,多是空心的坚固耐磨,能透光,隔音、隔热性能好
义项 nHSK6

kính dầy

指较厚的玻璃

义项 nHSK6

gạch thuỷ tinh; gạch pha-lê (làm vật liệu xây dựng, thường có lỗ, kiên cố, không bị ăn mòn, trong suốt, cách âm, cách nhiệt tốt)

用玻璃制成的砖状建筑材料,多是空心的坚固耐磨,能透光,隔音、隔热性能好

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan