拼
玻璃窗
HSK5n 0 · Lv.1
bōlíchuāng
cửa sổ kính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用玻璃嵌成的窗子。
等级
义项 ①n≈HSK5
cửa sổ kính
用玻璃嵌成的窗子。
免费例句
请帮我擦一下玻璃窗。
Qǐng bāng wǒ cā yíxià bōlichuāng.
≈HSK3
Vui lòng lau giúp tôi cửa sổ kính.
Please help me clean the glass window.
她在玻璃窗前看风景。
Tā zài bōlichuāng qián kàn fēngjǐng.
≈HSK4
Cô ấy ngắm cảnh trước cửa sổ kính.
She is looking at the scenery in front of the glass window.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分