WinHSK

玻璃管

HSK5n
0 · Lv.1
guǎn

ống thủy tinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用玻璃制成的管子
义项 nHSK5

ống thủy tinh

用玻璃制成的管子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan