WinHSK

玻璃纸

HSK5n
0 · Lv.1
zhǐ

giấy kiếng; giấy bóng kính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 透明的纸状薄膜,用纸浆经过化学处理或用塑料制成,可染成各种颜色,用于包装或装饰
义项 nHSK5

giấy kiếng; giấy bóng kính

透明的纸状薄膜,用纸浆经过化学处理或用塑料制成,可染成各种颜色,用于包装或装饰

免费例句

这颗糖用玻璃纸包着。

Zhè kē táng yòng bōli zhǐ bāo zhe.

HSK4

Viên kẹo này được bọc bằng giấy bóng kính.

This candy is wrapped in cellophane.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan