WinHSK

玻璃罩

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhào

kính che; kính đậy; kính phủ; lồng kính; kính bảo vệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用玻璃制成的罩子,常用来罩住物品以防尘或展示
义项 nHSK7-9

kính che; kính đậy; kính phủ; lồng kính; kính bảo vệ

用玻璃制成的罩子,常用来罩住物品以防尘或展示

免费例句

把花放在玻璃罩里。

Bǎ huā fàng zài bōli zhào lǐ.

HSK4

Đặt hoa vào trong lồng kính.

Put the flowers under a glass cover.

文物放在玻璃罩里。

Wénwù fàng zài bōli zhào lǐ.

HSK5

Di vật được đặt trong lồng kính.

The cultural relic is placed in a glass case.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan