拼
玻璃钢
HSK5n 0 · Lv.1
bōligāng
nhựa thuỷ tinh; thép pha-lê; thuỷ tinh thép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用玻璃纤维及其织物增强的塑料,质轻而硬,不导电,机械强度高,耐腐蚀可以代替钢材制造机器零件和汽车、船舶外壳等
等级
义项 ①n≈HSK5
nhựa thuỷ tinh; thép pha-lê; thuỷ tinh thép
用玻璃纤维及其织物增强的塑料,质轻而硬,不导电,机械强度高,耐腐蚀可以代替钢材制造机器零件和汽车、船舶外壳等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分