拼
珊瑚岛
HSK1n 0 · Lv.1
shānhúdǎo
đảo san hô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主要由珊瑚虫的骨骼堆积成的岛屿
等级
义项 ①n≈HSK1
đảo san hô
主要由珊瑚虫的骨骼堆积成的岛屿
免费例句
很多人梦想去珊瑚岛度假。
Hěn duō rén mèngxiǎng qù shānhú dǎo dùjià.
≈HSK4
Rất nhiều người mơ ước đi nghỉ dưỡng ở đảo san hô.
Many people dream of vacationing on a coral island.
这是一座美丽的珊瑚岛。
Zhè shì yī zuò měilì de shānhú dǎo.
≈HSK4
Đây là một hòn đảo san hô xinh đẹp.
This is a beautiful coral island.
我们在珊瑚岛周围潜水。
Wǒmen zài shānhú dǎo zhōuwéi qiánshuǐ.
≈HSK5
Chúng tôi lặn ở khu vực xung quanh đảo san hô.
We dived around the coral island.
太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种往往就是椰子树。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分