WinHSK

班主任

HSK4n
0 · Lv.1
bānzhǔrèn

thầy chủ nhiệm; giáo viên chủ nhiệm; giáo viên phụ trách

teacher in charge of a class; class adviser/teacher 班主任 津贴 allowances for class advisers

漢越 ban chủ nhiệm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学校中负责一班学生的思想工作、集团活动等的教师或干部
义项 nHSK4

thầy chủ nhiệm; giáo viên chủ nhiệm; giáo viên phụ trách

学校中负责一班学生的思想工作、集团活动等的教师或干部

免费例句

我们的班主任总是很亲切。

Wǒmen de bānzhǔrèn zǒng shì hěn qīnqiè.

HSK4

Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi rất thân thiện.

Our homeroom teacher is always very kind.

我们的班主任非常严格。

Wǒmen de bānzhǔrèn fēicháng yángé.

HSK4

Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi rất nghiêm khắc.

Our homeroom teacher is very strict.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan