拼
班干部
HSK7-9n 0 · Lv.1
bāngànbù
cán bộ lớp; lớp trưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 班干部是指在班级中担任一定职务的学生,负责组织和管理班级事务。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cán bộ lớp; lớp trưởng
班干部是指在班级中担任一定职务的学生,负责组织和管理班级事务。
免费例句
老师正在听取班干部的汇报。
Lǎoshī zhèngzài tīngqǔ bān gànbù de huìbào.
≈HSK5
Cô giáo đang nghe lớp trưởng báo cáo.
The teacher is listening to the class monitor's report.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分