WinHSK

理发员

HSK4n
0 · Lv.1
yuán

thợ cắt tóc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事理发工作的人员
义项 nHSK4

thợ cắt tóc

从事理发工作的人员

免费例句

小镇里只有一个理发师。

Xiǎozhèn lǐ zhǐ yǒu yī gè lǐfàshī.

HSK4

Trong thị trấn chỉ có một thợ cắt tóc.

There is only one barber in the small town.

理发师给我剪了头发。

Lǐfàshī gěi wǒ jiǎn le tóufa.

HSK4

Thợ cắt tóc đã cắt tóc cho tôi.

The barber cut my hair.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan