拼
理学士
HSK3n 0 · Lv.1
lǐxuéshì
Cử nhân khoa học tự nhiên; Cử nhân Khoa học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指获得科学领域的本科学位。
等级
义项 ①n≈HSK3
Cử nhân khoa học tự nhiên; Cử nhân Khoa học
指获得科学领域的本科学位。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cử nhân khoa học tự nhiên; Cử nhân Khoa học
Cử nhân khoa học tự nhiên; Cử nhân Khoa học
指获得科学领域的本科学位。