WinHSK

理解力

HSK4n
0 · Lv.1
jiě

khả năng hiểu biết; mức độ hiểu biết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对某个事物或事情的认识、认知、转变过程的能力
义项 nHSK4

khả năng hiểu biết; mức độ hiểu biết

对某个事物或事情的认识、认知、转变过程的能力

免费例句

提升理解力需要练习。

Tíshēng lǐjiělì xūyào liànxí.

HSK4

Nâng cao khả năng hiểu cần phải rèn luyện.

Improving comprehension requires practice.

理解力对学习很重要。

Lǐjiělì duì xuéxí hěn zhòngyào.

HSK4

Khả năng hiểu rất quan trọng trong học tập.

Comprehension is very important for learning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan