拼
琉璃瓦
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúlíwǎ
ngói lưu ly; ngói tráng men
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
琉璃瓦的颜色非常鲜艳。
Liúlíwǎ de yánsè fēicháng xiānyàn.
≈HSK6
Màu sắc của ngói lưu ly rất tươi sáng.
The colors of the glazed tiles are very bright.
这种琉璃瓦非常耐用。
Zhè zhǒng liúlíwǎ fēicháng nàiyòng.
≈HSK6
Loại ngói tráng men này rất bền.
This kind of glazed tile is very durable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分