WinHSK

瑞典语

HSK7-9n
0 · Lv.1
ruìdiǎn

Tiếng Thụy Điển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 瑞典的官方语言。
义项 nHSK7-9

Tiếng Thụy Điển

瑞典的官方语言。

免费例句

我说瑞典语。

Wǒ shuō Ruìdiǎnyǔ.

HSK4

Tôi nói tiếng Thụy Điển.

I speak Swedish.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan