拼
瑞士人
HSK7-9n 0 · Lv.1
ruìshìrén
Người Thụy Sĩ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指来自瑞士的人员。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Người Thụy Sĩ
指来自瑞士的人员。
免费例句
瑞士人喝很多啤酒。
Ruìshìrén hē hěnduō píjiǔ.
≈HSK4
Người Thụy Sĩ tiêu thụ một lượng lớn bia.
Swiss people drink a lot of beer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分