WinHSK

瓜娃子

HSK6n
0 · Lv.1
guā

đồ ngốc; thằng ngốc (tiếng địa phương)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你这个傻瓜,怎么这样做?

Nǐ zhège shǎguā, zěnme zhèyàng zuò?

HSK4

Đồ ngốc này, sao cậu lại làm thế?

You fool, why did you do that?

瓜娃子,别再做这种傻事了!

Guāwázi, bié zài zuò zhè zhǒng shǎ shì le!

HSK5

Thằng ngốc, đừng làm mấy chuyện ngu ngốc này nữa!

Silly boy, don't do such stupid things anymore!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan