拼
瓦楞纸
HSK7-9n 0 · Lv.1
wǎléngzhǐ
giấy carton sóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中间有瓦楞形夹层的复合纸板,多用于包装易碎物品。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giấy carton sóng
中间有瓦楞形夹层的复合纸板,多用于包装易碎物品。
免费例句
工厂生产大量瓦楞纸箱。
Gōngchǎng shēngchǎn dàliàng wǎléng zhǐxiāng.
≈HSK5
Nhà máy sản xuất nhiều thùng giấy carton.
The factory produces a large number of corrugated cardboard boxes.
瓦楞纸很适合包装水果。
Wǎléngzhǐ hěn shìhé bāozhuāng shuǐguǒ.
≈HSK6
Giấy carton rất phù hợp để đóng gói trái cây.
Corrugated paper is very suitable for packaging fruit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分