拼
瓶装水
HSK4n 0 · Lv.1
píngzhuāngshuǐ
nước đóng chai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一包装于瓶子内的饮用水,用于个人使用和零售。
等级
义项 ①n≈HSK4
nước đóng chai
一包装于瓶子内的饮用水,用于个人使用和零售。
免费例句
超市里有瓶装水。
Chāoshì lǐ yǒu píngzhuāngshuǐ.
≈HSK3
Trong siêu thị có nước đóng chai.
There is bottled water in the supermarket.
他买了瓶装水喝。
Tā mǎi le píngzhuāng shuǐ hē.
≈HSK4
Anh ấy mua nước đóng chai uống.
He bought bottled water to drink.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分