拼
瓶颈期
HSK7-9n 0 · Lv.1
píngjǐngqī
giai đoạn khó khăn; thời kỳ khó khăn; thời kỳ bế tắc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的公司经历了瓶颈期。
Tā de gōngsī jīnglì le píngjǐng qī.
≈HSK6
Công ty của cô ấy đã trải qua giai đoạn khó khăn.
Her company went through a bottleneck period.
我们努力克服瓶颈期。
Wǒmen nǔlì kèfú píngjǐngqī.
≈HSK6
Chúng tôi nỗ lực vượt qua thời kỳ bế tắc.
We are working hard to overcome the bottleneck period.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分