WinHSK

瓶香水

HSK6phrase
0 · Lv.1
píngxiāngshuǐ

chai nước hoa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于喷洒在身体上的液体,通常用于散发香气
义项 phraseHSK6

chai nước hoa

一种用于喷洒在身体上的液体,通常用于散发香气

免费例句

这瓶香水的味道很独特。

Zhè píng xiāngshuǐ de wèidào hěn dútè.

HSK4

Mùi hương của lọ nước hoa này rất đặc biệt.

The scent of this bottle of perfume is very unique.

这瓶香水适合夏天用。

Zhè píng xiāngshuǐ shìhé xiàtiān yòng.

HSK4

Lọ nước hoa này thích hợp dùng vào mùa hè.

This bottle of perfume is suitable for summer use.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan