拼
甚高频
HSK4n 0 · Lv.1
shèngāopín
tần số cao
very high frequency (VHF) [ 相关词条 ] 甚高频传播 [名] VHF propagation 甚高频电路 [名] VHF circuit 甚高频电视 [名] VHF television 甚高频频道 [名] VHF channel 甚高频调谐器 [名] VHF tuner
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
无线麦克风使用甚高频段。
Wúxiàn màikèfēng shǐyòng shéngāopín duàn.
≈HSK6
Micro không dây dùng băng tần số cao.
Wireless microphones use the very high frequency band.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分