WinHSK

甜蜜蜜

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tián

ngọt ngào; hạnh phúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人内心感到幸福、愉快、舒适
义项 adjHSK7-9

ngọt ngào; hạnh phúc

指人内心感到幸福、愉快、舒适

免费例句

他们过着甜蜜蜜的日子。

Tāmen guò zhe tiánmìmì de rìzi.

HSK4

Họ đang sống những ngày rất ngọt ngào.

They are living very sweet days.

听这首歌,感觉甜蜜蜜的。

Tīng zhè shǒu gē, gǎnjué tiánmìmì de.

HSK4

Nghe bài hát này cảm thấy thật ngọt ngào.

Listening to this song feels very sweet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50