WinHSK

生产者

HSK5n
0 · Lv.1
shēngchǎnzhě

sinh vật tự dưỡng; sinh vật sản xuất

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在研究生产者的作用。

Tā zhèngzài yánjiū shēngchǎnzhě de zuòyòng.

HSK5

Anh ấy đang nghiên cứu vai trò của sinh vật sản xuất.

He is studying the role of producers.

生产者是食物链的基础。

Shēngchǎnzhě shì shíwùliàn de jīchǔ.

HSK5

Sinh vật sản xuất là nền tảng của chuỗi thức ăn.

Producers are the foundation of the food chain.

他是著名的服装生产者。

Tā shì zhùmíng de fúzhuāng shēngchǎnzhě.

HSK5

Anh ấy là một nhà sản xuất quần áo nổi tiếng.

He is a famous clothing producer.

我们直接从生产者那里购货。

Wǒmen zhíjiē cóng shēngchǎnzhě nàlǐ gòu huò.

HSK5

Chúng tôi mua hàng trực tiếp từ người sản xuất.

We purchase goods directly from the producer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan