WinHSK

生僻字

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēng

từ ít gặp; chữ ít dùng; từ không thường gặp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生僻字是指在日常生活中不常用的汉字,通常是一些古老或专业的字
义项 nHSK7-9

từ ít gặp; chữ ít dùng; từ không thường gặp

生僻字是指在日常生活中不常用的汉字,通常是一些古老或专业的字

免费例句

现代汉语中很少用生僻字。

Xiàndài hànyǔ zhōng hěn shǎo yòng shēngpì zì.

HSK6

Trong tiếng Hán hiện đại rất ít khi dùng các từ ít gặp.

Rarely used characters are seldom used in modern Chinese.

这个字是一个生僻字。

Zhège zì shì yī gè shēngpìzì.

HSK6

Từ này là một từ ít gặp.

This character is a rare character.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan