拼
生命线
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēngmìngxiàn
mạch sống; huyết mạch; nguồn sống; con đường sống (thường dùng với nghĩa trừu tượng)
漢越 sinh mệnh tuyến
例句
Câu ví dụ免费例句
农业是国家的生命线。
Nóngyè shì guójiā de shēngmìngxiàn.
≈HSK5
Nông nghiệp là mạch sống của quốc gia.
Agriculture is the lifeline of the country.
海洋是渔民的生命线。
Hǎiyáng shì yúmín de shēngmìngxiàn.
≈HSK5
Biển cả là nguồn sống còn của ngư dân.
The ocean is the lifeline of fishermen.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分