WinHSK

生孩子

HSK1v
0 · Lv.1
shēngháizi

sinh con; đẻ con; sinh em bé

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

医院里很多人在生孩子。

Yīyuàn lǐ hěnduō rén zài shēng háizi.

HSK3

Trong bệnh viện có nhiều người sinh con.

Many people are giving birth in the hospital.

他们决定明年生孩子。

Tāmen juédìng míngnián shēng háizi.

HSK4

Họ quyết định sẽ sinh con vào năm sau.

They decided to have a child next year.

生孩子后要注意休息。

Shēng háizi hòu yào zhùyì xiūxi.

HSK4

Sau khi sinh con cần chú ý nghỉ ngơi.

You need to rest after giving birth.

生孩子需要很多准备。

Shēng háizi xūyào hěnduō zhǔnbèi.

HSK4

Sinh con cần rất nhiều sự chuẩn bị.

Having a child requires a lot of preparation.

难道比我生孩子还难?

HSK4

”小李笑着回答:“你不知道,生孩子的时候,孩子已经在肚子了,可我现在肚子里什么也没有,怎么能写出来呢?

HSK4

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan