WinHSK

生态学

HSK6n
0 · Lv.1
shēngtàixué

sinh thái học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究生物与环境关系的科学
义项 nHSK6

sinh thái học

研究生物与环境关系的科学

免费例句

她开始对生态学感兴趣,是受到他的影响。

Tā kāishǐ duì shēngtàixué gǎn xìngqù, shì shòudào tā de yǐngxiǎng.

HSK6

Chính nhờ ảnh hưởng của anh ấy mà cô ấy bắt đầu quan tâm đến sinh thái học.

She became interested in ecology because of his influence.

行为生态学常以“代价与利益”来说明某一行为为什么会发生。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan