拼
生态系
HSK6n 0 · Lv.1
shēngtàixì
hệ sinh thái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物和它们的生活环境所构成的系统。
等级
义项 ①n≈HSK6
hệ sinh thái
生物和它们的生活环境所构成的系统。
免费例句
生态系统的食物链很复杂。
Shēngtài xìtǒng de shíwùliàn hěn fùzá.
≈HSK5
Chuỗi thức ăn của hệ sinh thái rất phức tạp.
The food chain in an ecosystem is very complex.
这个地区有独特的生态系统。
Zhège dìqū yǒu dútè de shēngtài xìtǒng.
≈HSK5
Khu vực này có hệ sinh thái độc đáo.
This region has a unique ecosystem.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分