WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
生态系统
HSK5
n
0 · Lv.1
shēng
tài
xì
tǒng
hệ thống sinh thái
漢越
字解构
Phân tích chữ
生
shēng
HSK1
sinh trưởng, mọc, lớn
态
tài
HSK4
vẻ; trạng thái; hình dáng
系
jì
多音
HSK5
thắt; buộc; cài; đeo
统
tǒng
HSK5
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的