WinHSK

生意经

HSK4n
0 · Lv.1
shēngjīng

lối buôn bán; cách buôn bán; kiểu buôn bán; bí quyết làm ăn; bí quyết kinh doanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做生意的方法或门路
义项 nHSK4

lối buôn bán; cách buôn bán; kiểu buôn bán; bí quyết làm ăn; bí quyết kinh doanh

做生意的方法或门路

免费例句

他把生意经传给了儿子。

Tā bǎ shēngyìjīng chuán gěi le érzi.

HSK5

Anh ấy đã truyền lại bí quyết làm ăn cho con trai.

He passed on his business know-how to his son.

他讲了自己家的生意经。

Tā jiǎng le zìjǐ jiā de shēngyìjīng.

HSK5

Anh ấy đã nói về bí kíp làm ăn của gia đình mình.

He talked about his family's business secrets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan